đãi nghĩa

  1. Great duty (toward the nation,societỵ..); great cause

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đãi nghĩa"

đãi nghĩa
Bảo vệ Tổ quốc là một đãi nghĩa thiêng liêng của mỗi công dân.